unrevealing
phổ biến #41927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrevealing
//
* tính từ- không làm lộ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...