unrevenged
/' nri'vend d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrevenged
/' nri'vend d/
tính từ
- chưa tr thù; không bị tr thù
- (thể dục,thể thao) chưa đấu gỡ
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...