Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreversed

/' nri'v :st/

tính từ

  • không đo ngược, không lộn ngược; không lộn lại (áo...)
  • không bị đo lộn (thứ tự)
  • không để chạy lùi
  • không bị thay đổi hoàn toàn (chính sách, quyết định...)
  • không bị huỷ bỏ (bn án...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...