unrevised
/' nri'vaizd/
tính từ
- chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
- không bị sửa đổi (đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh
s not improved or brought up to date
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not improved or brought up to date
Đang tải...