Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrevised

/' nri'vaizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrevised

/' nri'vaizd/

tính từ

  • chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
  • không bị sửa đổi (đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

s not improved or brought up to date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...