Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrevoked

/' nri'voukt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrevoked

/' nri'voukt/

tính từ

  • không bị huỷ bỏ (sắc lệnh...); không bị rút lui (ý kiến, quyết định...)
  • không bị thu hồi (giấy phép...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...