Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrevoked

/' nri'voukt/

tính từ

  • không bị huỷ bỏ (sắc lệnh...); không bị rút lui (ý kiến, quyết định...)
  • không bị thu hồi (giấy phép...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...