unrhythmical
/' n'ri mik l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrhythmical
/' n'ri mik l/
tính từ
- không có nhịp điệu; không đúng nhịp điệu
Định nghĩa tiếng Anh
a not rhythmic; irregular in beat or accent