Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unridable

/' n'raid bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unridable

/' n'raid bl/

tính từ

  • không thể cưỡi được (ngựa)
  • không thể cưỡi ngựa qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...