Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unridden

/' n'ridn/

tính từ

  • chưa ai từng cưỡi (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...