Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrighteously

/ʌn'raɪtʃəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrighteously

//

  • xem unrighteous
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unrighteous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...