unrighteously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrighteously
//
- xem unrighteous
Định nghĩa tiếng Anh
r in an unrighteous manner
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an unrighteous manner
Đang tải...