Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrighteousness

/' n'rait snis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrighteousness

/' n'rait snis/

danh từ

  • sự không chính đáng, sự trái lẽ, sự phi lý
  • tính bất chính; tính không lưng thiện, tính ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. failure to adhere to moral principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...