Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrightful

//

* tính từ
  • không chính đáng, không hợp pháp
  • không công bằng, không ngay thẳng, không đứng đắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...