Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unripened

/ʌn'rɑɪpənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unripened

//

* tính từ
  • không trở nên chín chắn
  • không ủ chín
Định nghĩa tiếng Anh

a not fully developed or mature; not ripe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...