unrippled
/' n'ripld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrippled
/' n'ripld/
tính từ
- không gợn lăn tăn, phẳng lặng (mặt nước...)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...