Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrippled

/' n'ripld/

tính từ

  • không gợn lăn tăn, phẳng lặng (mặt nước...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...