unrivaled
Nghĩa thường dùng
“Her talent is unrivaled in the industry.”Tài năng của cô ấy vô song trong ngành.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrivaled
//
* tính từ- vô song, vô địch, không có địch thủ, không có gì sánh được
Định nghĩa tiếng Anh
s eminent beyond or above comparison