Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22850

unrivaled

//

* tính từ
  • vô song, vô địch, không có địch thủ, không có gì sánh được
Định nghĩa tiếng Anh

s eminent beyond or above comparison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...