unrivalled
Nghĩa thường dùng
“Her talent is unrivalled in the industry.”Tài năng của cô ấy là vô song trong ngành.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrivalled
/n'raiv ld/
tính từ
- không gì sánh được, vô song, vô địch
Định nghĩa tiếng Anh
s eminent beyond or above comparison