Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45131

unrivalled

/n'raiv ld/

tính từ

  • không gì sánh được, vô song, vô địch
Định nghĩa tiếng Anh

s eminent beyond or above comparison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...