unrobe
/' n'roub/
ngoại động từ
- cởi áo choàng (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. & i. To disrobe; to undress; to take off the robes.
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. & i. To disrobe; to undress; to take off the robes.
Đang tải...