Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrobe

/' n'roub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrobe

/' n'roub/

ngoại động từ

  • cởi áo choàng (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To disrobe; to undress; to take off the robes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...