Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34554

unromantic

/' nr 'm ntik/

tính từ

  • không có tính chất tiểu thuyết; tầm thường (văn chưng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. neither expressive of nor exciting sexual love or romance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...