Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unroofed

/' n'ru:ft/

tính từ

  • bị dỡ mái (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Stripped of a roof, or similar covering.\na. Not yet roofed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...