Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unroost

/' n'ru:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unroost

/' n'ru:st/

ngoại động từ

  • không cho đậu để ngủ (gà...)
  • không cho ngủ trọ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To drive from the roost.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...