unroyal
/' n'r i l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unroyal
/' n'r i l/
tính từ
- không như vua chúa; không xứng đáng với vua chúa
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...