Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unruffled

/' n'r fld/ phổ biến #26973
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unruffled

/' n'r fld/

tính từ

  • mượt, không rối (tóc)
  • không gợn sóng (biển)
  • (nghĩa bóng) điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s free from emotional agitation or nervous tension s (of a body of water) free from disturbance by heavy waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...