Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unruled

/' n'ru:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unruled

/' n'ru:ld/

tính từ

  • không kẻ (giấy)
  • không bị đô hộ, không bị cai trị, không bị thống trị
  • không bị kiềm chế (dục vọng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not governed or controlled. a. Not ruled or marked with lines; as, unruled paper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...