Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unruled

/' n'ru:ld/

tính từ

  • không kẻ (giấy)
  • không bị đô hộ, không bị cai trị, không bị thống trị
  • không bị kiềm chế (dục vọng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not governed or controlled.\na. Not ruled or marked with lines; as, unruled paper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...