Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrumpled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrumpled

//

* tính từ
  • méo, phẳng, không bù xù/rối tung
  • không bị nhàu, không bị móp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...