Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrushed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrushed

//

* tính từ
  • không bị gửi đi, đưa đi gấp
  • không bị xô đẩy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...