Từ điển Anh–Việt

112.577 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsafeness

/' n'seifnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsafeness

/' n'seifnis/

danh từ

  • tính không an toàn, tính không chắc chắn; tính nguy hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...