Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsafeness

/' n'seifnis/

danh từ

  • tính không an toàn, tính không chắc chắn; tính nguy hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...