Từ điển Anh–Việt

112.577 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsafety

/'ʌn'seifti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsafety

//

  • xem unsafe
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being in peril; absence of safety; insecurity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...