Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsalability

/' n,seil 'biliti/

/' n,seil 'biliti/

danh từ

  • (thưng nghiệp) tình trạng không thể bán được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...