unsalaried
/' n's l rid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsalaried
/' n's l rid/
tính từ
- không được tr lưng, không được tr công
Định nghĩa tiếng Anh
s not paying a salary
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not paying a salary
Đang tải...