Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsalted

/' n's :ltid/ phổ biến #12251
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsalted

/' n's :ltid/

tính từ

  • không ướp muối, không có muối
    • unsalted butter: b nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

s. without salt or seasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...