Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsanctified

/' n's ktifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsanctified

/' n's ktifaid/

tính từ

  • không được thánh hoá
Định nghĩa tiếng Anh

s not holy because unconsecrated or impure or defiled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...