unsanctioned
/' n's k nd/
tính từ
- không được phép; không được thừa nhận; (pháp lý) không được phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
s. without explicit official permission
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. without explicit official permission
Đang tải...