Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsaponified

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsaponified

//

* tính từ
  • không hoá xà phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...