Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14865

unsatisfactory

/' n,s tis'f kt ri/

tính từ

  • không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng
  • xoàng, thường
Định nghĩa tiếng Anh

a. not giving satisfaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...