Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40385

unsaved

/' n'seivd/

tính từ

  • không được cứu
  • không được (Chúa) cứu vớt
Định nghĩa tiếng Anh

s in danger of the eternal punishment of Hell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...