Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsavouriness

/' n'seiv rinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsavouriness

/' n'seiv rinis/

danh từ

  • sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự không ngon, sự tởm
  • sự ghê tởm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...