unsayable
/' n'sei bl/ phổ biến #39612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsayable
/' n'sei bl/
tính từ
- có thể chối, có thể nuốt lời; có thể rút lui (ý kiến...)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...