Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39612

unsayable

/' n'sei bl/

tính từ

  • có thể chối, có thể nuốt lời; có thể rút lui (ý kiến...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...