Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscalable

/' n'skeil bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscalable

/' n'skeil bl/

tính từ

  • không thể trèo được
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being ascended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...