Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unscale

/' n'skeil/

ngoại động từ

  • cạo vy, đánh vy
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To divest of scales; to remove scales from.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...