Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscale

/' n'skeil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscale

/' n'skeil/

ngoại động từ

  • cạo vy, đánh vy
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To divest of scales; to remove scales from.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...