Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscannable

/' n'sk n bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscannable

/' n'sk n bl/

tính từ

  • không thể ngâm được (th ca)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...