unscented
/' n'sentid/ GRE phổ biến #37450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unscented
/' n'sentid/
tính từ
- không có hưng thm
- không có mùi, không có hi (thú săn)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...