Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscheduled

/' n' edju:ld/ phổ biến #23428
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscheduled

/' n' edju:ld/

tính từ

  • không quy định thời hạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not scheduled or not on a regular schedule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...