Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23428

unscheduled

/' n' edju:ld/

tính từ

  • không quy định thời hạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not scheduled or not on a regular schedule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...