unscientific noise
cụm từ
- tiếng ồn phi khoa học (ám chỉ những tuyên bố hoặc dữ liệu không dựa trên phương pháp khoa học)
- sự nhiễu loạn không khoa học (trong ngữ cảnh nghiên cứu, chỉ thông tin không đáng tin cậy)
112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...