Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unscientifically

//

  • trạng từ
  • xem unscientific
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unscientific way; not according to the principles of science

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...