Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscratched

/,ʌn'skrætʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscratched

//

* tính từ
  • không bị (gãi) trầy da, không bị toạc da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...