unscreened
/' n'skri:nd/ phổ biến #37357
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unscreened
/' n'skri:nd/
tính từ
- không có màn che, không che
- không sàng, không đ i (than đá)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...