Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscrewed

/ʌnsk'ru:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscrewed

//

* tính từ
  • không được vặn chặt (ốc, êcu)
Định nghĩa tiếng Anh

v loosen something by unscrewing it v loosen by turning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...