Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscripted

/.ʌn'skriptid/ phổ biến #25325
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscripted

//

* tính từ
  • không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )
Định nghĩa tiếng Anh

a. not furnished with or using a script

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...