unscripted
/.ʌn'skriptid/ phổ biến #25325
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unscripted
//
* tính từ- không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )
Định nghĩa tiếng Anh
a. not furnished with or using a script