Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25325

unscripted

//

* tính từ
  • không có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh )
Định nghĩa tiếng Anh

a. not furnished with or using a script

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...