Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscrupulously

/ʌn'skru:pjələslɪ/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscrupulously

//

  • trạng từ
  • xem unscrupulous
Định nghĩa tiếng Anh

r. without scruples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...