Từ điển Anh–Việt

112,421 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

unscrupulousness

/n'skru:pjul snis/

danh từ

  • tính không đắn đo, tính không ngần ngại
  • tính vô lưng tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of unscrupulous dishonesty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...