Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45105

unsealed

//

* tính từ
  • không niêm phong
Định nghĩa tiếng Anh

a. not established or confirmed\na. not closed or secured with or as if with a seal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...